嫁给
—
Gợi nhớ
Từ "嫁给" (jiàgěi) nghĩa là "Gả cho, kết hôn với (chồng)", ghép bởi: 嫁 (jià): Lấy chồng + 给 (gěi): cho.
Thành phần cấu tạo
嫁给
Gả cho, kết hôn với (chồng)
女
家
纟
合
Phân tích từ 嫁给
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Gả cho, kết hôn với (chồng)
Ví dụ (3)
她决定嫁给相爱多年的男友。
Cô ấy quyết định gả cho bạn trai yêu nhau nhiều năm.
姐姐下个月就要嫁给心上人了。
Chị gái tháng sau là gả cho người trong mộng rồi.
祝福她嫁给幸福。
Chúc phúc cho cô ấy gả cho hạnh phúc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây