若有所思
ruò yǒu suǒ sī
Trầm tư, có dáng vẻ suy ngẫm

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Trầm tư, có dáng vẻ suy ngẫm
Ví dụ (3)
kàn zhechuāng wàide jǐngruò yǒu suǒ
Nhìn cảnh mưa ngoài cửa sổ, anh ấy tỏ vẻ trầm tư.
tīngwánzhè fān huà jiāruò yǒu suǒ dediǎn diǎn tóu
Nghe xong những lời này, mọi người gật đầu vẻ suy ngẫm.
ruò yǒu suǒ dezuòzheméi yǒushuō huà
Cô ấy ngồi vẻ trầm tư, không hề nói năng gì.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây