Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
戴帽子
dài màozi
Đội nón/mũ; Gán mác/quy chụp cho người khác
Hán việt: đái mạo tí
—

Gợi nhớ

Từ "戴帽子" (dài màozi) nghĩa là "Đội nón/mũ; Gán mác/quy chụp cho người khác", ghép bởi: 戴 (dài): đeo + 帽 (mào): cái mũ + 子 (zǐ / zi): Con.

Thành phần cấu tạo

戴帽子
dài màozi
Đội nón/mũ; Gán mác/quy chụp cho người khác
十
田
共
戈
巾
冒

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Đội nón/mũ; Gán mác/quy chụp cho người khác
Ví dụ (3)
tiān lěng天冷le了,chū mén出门yào要dài mào zi戴帽子bǎo wēn保暖。
Trời lạnh rồi, ra ngoài cần đội mũ giữ ấm.
bù yào不要suí biàn随便gěi给biér én别人dài mào zi戴帽子。
Đừng tùy tiện gán mác/quy chụp cho người khác.
xià tiān夏天dài mào zi戴帽子néng能fáng shài防晒zhē yáng遮阳。
Mùa hè đội nón có thể chống nắng che mát.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây