戴帽子
—
Gợi nhớ
Từ "戴帽子" (dài màozi) nghĩa là "Đội nón/mũ; Gán mác/quy chụp cho người khác", ghép bởi: 戴 (dài): đeo + 帽 (mào): cái mũ + 子 (zǐ / zi): Con.
Thành phần cấu tạo
戴帽子
Đội nón/mũ; Gán mác/quy chụp cho người khác
十
田
共
戈
巾
冒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Đội nón/mũ; Gán mác/quy chụp cho người khác
Ví dụ (3)
天冷了,出门要戴帽子保暖。
Trời lạnh rồi, ra ngoài cần đội mũ giữ ấm.
不要随便给别人戴帽子。
Đừng tùy tiện gán mác/quy chụp cho người khác.
夏天戴帽子能防晒遮阳。
Mùa hè đội nón có thể chống nắng che mát.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây