麻又辣
—
Gợi nhớ
Từ "麻又辣" (má yòu là) nghĩa là "Vừa có vị tê vừa có vị cay", ghép bởi: 麻 (má): Cây gai + 又 (yòu): lại + 辣 (là): Cay.
Thành phần cấu tạo
麻又辣
Vừa có vị tê vừa có vị cay
麻
又
辛
束
Phân tích từ 麻又辣
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Vừa có vị tê vừa có vị cay
Ví dụ (3)
这道四川水煮肉片麻又辣。
Món thịt bò chao dầu Tứ Xuyên này vừa tê vừa cay.
麻辣火锅底料吃起来麻又辣,特别过瘾。
Cốt nồi lẩu ma lạt ăn vừa tê vừa cay, đặc biệt đã miệng.
麻又辣的口感让人爱不释手。
Hương vị vừa tê vừa cay khiến người ta ăn hoài không chán.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây