网络连接
—
Phân tích từ 网络连接
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Kết nối mạng Internet
Ví dụ (3)
手机提示网络连接中断。
Điện thoại thông báo kết nối mạng bị gián đoạn.
请检查你的路由器和网络连接。
Xin hãy kiểm tra bộ phát wifi và kết nối mạng của bạn.
稳定的网络连接有利于在线办公。
Kết nối mạng ổn định có lợi cho làm việc trực tuyến.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây