地沟油
—
Phân tích từ 地沟油
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Dầu thải tái chế bẩn
Ví dụ (3)
严厉打击非法加工地沟油的行为。
Trấn áp nghiêm khắc hành vi gia công dầu bẩn trái phép.
为了健康,拒绝食用地沟油。
Vì sức khỏe, từ chối ăn dầu bẩn tái chế.
监管部门抽查餐饮店防止地沟油流向餐桌。
Cơ quan giám sát kiểm tra các quán ăn ngăn dầu bẩn chảy vào bàn ăn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây