浅蓝色
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Màu xanh lam nhạt, xanh da trời
Ví dụ (3)
她穿了一件浅蓝色的连衣裙。
Cô ấy mặc một chiếc váy liền màu xanh lam nhạt.
晴朗的天空呈现出迷人的浅蓝色。
Bầu trời quang đãng hiện lên màu xanh lam nhạt mê đắm.
墙壁刷成了温馨的浅蓝色。
Bức tường sơn thành màu xanh lam nhạt ấm áp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây