衍生品
—
Gợi nhớ
Từ "衍生品" (yǎnshēngpǐn) nghĩa là "Sản phẩm phái sinh (tài chính / văn hóa ăn theo)", ghép bởi: 衍 (yǎn): trải ra + 生 (shēng): sinh + 品 (pǐn): Sản phẩm.
Thành phần cấu tạo
衍生品
Sản phẩm phái sinh (tài chính / văn hóa ăn theo)
行
氵
生
口
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Sản phẩm phái sinh (tài chính / văn hóa ăn theo)
Ví dụ (3)
电影上映后推出了很多动漫衍生品。
Bộ phim sau khi công chiếu đã ra mắt nhiều sản phẩm phái sinh ăn theo.
金融衍生品交易具有高风险。
Giao dịch sản phẩm phái sinh tài chính có rủi ro cao.
利用周边衍生品增加品牌收入。
Tận dụng sản phẩm phái sinh phụ kiện để tăng thu nhập thương hiệu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây