百褶裙
—
Gợi nhớ
Từ "百褶裙" (bǎizhěqún) nghĩa là "Váy xếp ly", ghép bởi: 百 (bǎi): một trăm + 褶 (zhě): Nếp gấp + 裙 (qún): váy.
Thành phần cấu tạo
百褶裙
Váy xếp ly
一
白
衤
習
君
Phân tích từ 百褶裙
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Váy xếp ly
Ví dụ (3)
小女孩穿了一件深蓝色的百褶裙。
Bé gái mặc một chiếc váy xếp ly màu xanh lam sẫm.
百褶裙走起路来非常有律动感。
Váy xếp ly khi bước đi vô cùng có cảm giác nhịp nhàng.
这条格子百褶裙很适合学生穿。
Chiếc váy xếp ly kẻ caro này rất hợp cho học sinh mặc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây