价格上涨
—
Phân tích từ 价格上涨
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Giá cả tăng bứt vọt
Ví dụ (3)
受气候影响,近期蔬菜价格上涨。
Do ảnh hưởng thời tiết, giá rau củ gần đây tăng bứt vọt.
原材料价格上涨增加了企业成本。
Giá nguyên vật liệu tăng làm tăng chi phí doanh nghiệp.
控制汽油价格上涨过快。
Khống chế giá xăng dầu tăng quá nhanh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây