需谨慎
—
Phân tích từ 需谨慎
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Cần phải cẩn thận chú ý
Ví dụ (3)
投资有风险,理财需谨慎。
Đầu tư có rủi ro, quản lý tài chính cần cẩn thận.
雨天路滑,开车行路需谨慎。
Ngày mưa đường trơn, lái xe đi đường cần cẩn thận.
网上交友需谨慎防护个人隐私。
Kết bạn trên mạng cần cẩn thận bảo vệ riêng tư cá nhân.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây