身份验证
shēnfèn yànzhèng
Việc kiểm tra/xác thực danh tính

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Việc kiểm tra/xác thực danh tính
Ví dụ (3)
dēng zhàng hàoshí yàojìn xíngrén liǎnshēn fèn yàn zhèng
Khi đăng nhập tài khoản cần tiến hành xác thực danh tính bằng khuôn mặt.
shū shǒu yàn zhèng wán chéngshēn fèn yàn zhèng
Nhập mã xác nhận trên điện thoại để hoàn thành xác thực danh tính.
yáng édeshēn fèn yàn zhèngnéngbǎo zhàngzhàng ān quán
Xác thực danh tính nghiêm ngặt có thể đảm bảo an toàn tài khoản.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây