手机短信
—
Phân tích từ 手机短信
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tin nhắn văn bản SMS trên di động
Ví dụ (3)
我收到了银行发来的手机短信。
Tôi đã nhận được tin nhắn di động từ ngân hàng gửi tới.
请把手机短信验证码填在框里。
Xin hãy điền mã xác nhận tin nhắn di động vào khung.
给朋友发一条生日祝福的手机短信。
Gửi cho người bạn một tin nhắn di động chúc mừng sinh nhật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây