个人资料
—
Gợi nhớ
Từ "个人资料" (gèrén zīliào) mang nghĩa "Hồ sơ, thông tin cá nhân", kết hợp bởi 个 (gè - cá): "cái" + 人 (rén - nhân): "người" + 资 (zī - tư): "Tài nguyên" + 料 (liào - liệu): "Nguyên liệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 个: Dáng một người (人) đứng thẳng tách biệt (丨) dưới mái hiên dùng làm lượng từ chung để đếm từng cái, từng chiếc, từng người (个). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资). • Chữ 料: Dùng cái đấu (斗) đong từng hạt gạo (米) để chuẩn bị đầy đủ nguyên liệu, vật liệu (料).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 个人资料
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Cụm từ
Nghĩa:Hồ sơ, thông tin cá nhân
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây