三五百
—
Gợi nhớ
Từ "三五百" (sān wǔ bǎi) nghĩa là "Khoảng 300 đến 500 (tiền tệ)", ghép bởi: 三 (sān): số ba + 五 (wǔ): số năm + 百 (bǎi): một trăm.
Thành phần cấu tạo
三五百
Khoảng 300 đến 500 (tiền tệ)
三
二
𠃌
一
白
Phân tích từ 三五百
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Số từ
Nghĩa:Khoảng 300 đến 500 (tiền tệ)
Ví dụ (3)
修这台电视机大约要三五百块钱。
Sửa chiếc tivi này khoảng tốn 300-500 tệ.
他花三五百买了一双优质运动鞋。
Anh ấy bỏ 300-500 tệ mua một đôi giày thể thao chất lượng cao.
准备三五百块作为日常零用钱。
Chuẩn bị 300-500 tệ làm tiền tiêu vặt hàng ngày.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây