提交给
—
Gợi nhớ
Từ "提交给" (tíjiāo gěi) nghĩa là "Gửi/đệ trình hồ sơ cho cấp trên", ghép bởi: 提 (tí): mang + 交 (jiāo): giao + 给 (gěi): cho.
Thành phần cấu tạo
提交给
Gửi/đệ trình hồ sơ cho cấp trên
扌
是
亠
父
纟
合
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Gửi/đệ trình hồ sơ cho cấp trên
Ví dụ (3)
请把写好的报告提交给部门经理。
Xin hãy nộp báo cáo đã viết xong cho giám đốc bộ phận.
申请材料已经成功提交给审核组。
Hồ sơ đơn xin đã nộp thành công cho tổ thẩm định.
把作业按时提交给老师。
Nộp bài tập đúng giờ cho thầy giáo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây