法律责任
—
Phân tích từ 法律责任
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Trách nhiệm theo quy định của luật pháp
Ví dụ (3)
违法者必须承担相应的法律责任。
Người vi phạm pháp luật bắt buộc phải gánh chịu trách nhiệm pháp lý tương ứng.
合同明确了违反协议的法律责任。
Hợp đồng làm rõ trách nhiệm pháp lý khi vi phạm thỏa thuận.
追究负责人的法律责任。
Truy cứu trách nhiệm pháp lý của người phụ trách.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây