保持联系
—
Gợi nhớ
Từ "保持联系" (bǎochí liánxì) mang nghĩa "Duy trì sự kết nối/liên lạc", kết hợp bởi 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 持 (chí - trì): "giữ" + 联 (lián - liên): "liên kết" + 系 (jì / xì - hệ): "buộc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 持: Bàn tay (扌) nắm giữ quy củ nơi cửa chùa (寺) một cách bền bỉ để duy trì, cầm giữ (持). • Chữ 联: Đôi tai (耳) biết lắng nghe và xâu chuỗi những mối quan hệ (关) rời rạc lại với nhau sẽ tạo nên sự liên kết, kết nối (联). • Chữ 系: Cầm sợi tơ (糸) kéo lên (丿) thắt lại cho chặt, dùng dây buộc hai vật lại với nhau là buộc 系, thắt.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 保持联系
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Duy trì sự kết nối/liên lạc
Ví dụ (3)
离别前,大家互相留了电话保持联系。
Trước khi chia tay, mọi người để lại số điện thoại cho nhau để duy trì liên lạc.
Before parting, everyone left phone numbers with each other to keep in touch.
请随时与团队保持联系。
Xin hãy duy trì liên lạc với đội ngũ bất cứ lúc nào.
Please stay in contact with the team at all times.
尽管距离遥远,我们依然保持联系。
Cho dù khoảng cách xa xôi, chúng tôi vẫn duy trì liên lạc.
Despite the long distance, we still stay in touch.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây