自动识别
zìdòng shíbié
Tự động nhận biết/phân biệt

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Tự động nhận biết/phân biệt
Ví dụ (3)
zhèkuǎnshè xiàng tóu yǒu dòng shí biéchē páidegōng néng
Camera này sở hữu tính năng tự động nhận biết biển số xe.
tǒngnéng dòng shí bié yīn zhǐ lìng
Hệ thống có thể tự động nhận biết hiệu lệnh giọng nói.
rén liǎn dòng shí bié shùràngchū gèngbiàn jié便
Công nghệ tự động nhận biết khuôn mặt giúp ra vào tiện lợi hơn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây