做减法
—
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Thực hiện phép trừ; Cắt giảm bớt, tinh gọn
Ví dụ (3)
老师在教小学生如何做减法。
Thầy giáo đang dạy học sinh tiểu học cách làm phép trừ.
生活需要学会做减法,精简不必要的事物。
Cuộc sống cần học cách tinh gọn đơn giản hóa, cắt giảm những sự vật không cần thiết.
给设计做减法,让界面更清爽。
Tinh gọn làm phép trừ cho thiết kế, giúp giao diện sảng khoái hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây