三两百
—
Gợi nhớ
Từ "三两百" (sān liǎng bǎi) nghĩa là "Khoảng 200 đến 300 (tiền tệ)", ghép bởi: 三 (sān): số ba + 两 (liǎng): hai (dùng cho số lượng + 百 (bǎi): một trăm.
Thành phần cấu tạo
三两百
Khoảng 200 đến 300 (tiền tệ)
三
一
两内部
白
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Số từ
Nghĩa:Khoảng 200 đến 300 (tiền tệ)
Ví dụ (3)
买这双步鞋花了三两百块。
Mua đôi giày vải này tốn khoảng 200-300 tệ.
门票价格大约三两百元。
Giá vé vào cổng khoảng 200-300 tệ.
准备三两百零钱备用。
Chuẩn bị khoảng 200-300 tệ tiền lẻ dự phòng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây