收藏品
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Đồ vật có giá trị sưu tầm (như tem, tranh)
Ví dụ (3)
这件古董是他最珍视的收藏品。
Chiếc đồ cổ này là vật sưu tầm anh ấy trân trọng nhất.
博物馆展出了大量珍贵的历史收藏品。
Bảo tàng triển lãm lượng lớn đồ sưu tầm lịch sử quý giá.
拍卖会拍出了许多艺术收藏品。
Buổi đấu giá đã đấu giá thành công nhiều đồ sưu tầm nghệ thuật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây