园林设计
yuánlín shèjì
Công tác thiết kế công viên cảnh quan

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Công tác thiết kế công viên cảnh quan
Ví dụ (3)
zhè gōng yuándeyuán lín shè chōng mǎnlejiāng nánfēng yùn
Thiết kế cảnh quan của công viên này tràn đầy phong vị Giang Nam.
xuézhuān xué deshìyuán lín shè
Chuyên ngành đại học của anh ấy học là thiết kế cảnh quan.
yōu xiùdeyuán lín shè róng lezìr ánrén wén
Thiết kế cảnh quan xuất sắc dung hòa giữa tự nhiên và nhân văn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây