发送至
—
Phân tích từ 发送至
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Gửi tin nhắn/tài liệu đến địa chỉ
Ví dụ (3)
请把文件发送至经理的邮箱。
Xin hãy gửi tài liệu tới hòm thư của giám đốc.
验证码已发送至你的手机。
Mã xác nhận đã được gửi tới điện thoại của bạn.
信息将自动发送至终端设备。
Thông tin sẽ tự động gửi tới thiết bị đầu cuối.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây