采取有效
—
Gợi nhớ
Từ "采取有效" (cǎi qǔ yǒuxiào) nghĩa là "Thi hành/Áp dụng các biện pháp có hiệu quả", ghép bởi: 采 (cǎi): hái + 取 (qǔ): lấy + 有 (yǒu): Có + 效 (xiào): hiệu quả.
Thành phần cấu tạo
采取有效
Thi hành/Áp dụng các biện pháp có hiệu quả
爫
木
耳
又
𠂇
月
Phân tích từ 采取有效
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Thi hành/Áp dụng các biện pháp có hiệu quả
Ví dụ (3)
政府采取有效措施控制物价上涨。
Chính quyền áp dụng biện pháp có hiệu quả để khống chế giá cả tăng.
公司采取有效手段保护数据安全。
Công ty áp dụng phương pháp có hiệu quả bảo vệ an toàn dữ liệu.
针对问题采取有效解决办法。
Nhắm vào vấn đề áp dụng giải pháp có hiệu quả.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây