操作失误
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Nhầm lẫn trong thao tác thực hiện
Ví dụ (3)
因为工作人员的操作失误导致数据丢失。
Do nhầm lẫn thao tác của nhân viên dẫn tới mất dữ liệu.
严格按照规范步骤执行防止操作失误。
Nghiêm ngặt thực thi theo các bước quy chuẩn để phòng chống nhầm lẫn thao tác.
分析事故发生的操作失误原因。
Phân tích nguyên nhân nhầm lẫn thao tác khi sự cố xảy ra.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây