老和尚
—
Gợi nhớ
Từ "老和尚" (lǎo héshang) nghĩa là "Sư cụ, lão hòa thượng", ghép bởi: 老 (lǎo): già + 和 (hé / huò / huó / hán): và + 尚 (shàng): Vẫn còn.
Thành phần cấu tạo
老和尚
Sư cụ, lão hòa thượng
耂
匕
禾
口
⺌
冂
Phân tích từ 老和尚
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Sư cụ, lão hòa thượng
Ví dụ (3)
寺庙里的老和尚正在敲木鱼念经。
Lão hòa thượng trong chùa đang gõ mõ tụng kinh.
老和尚慈祥地向游客们问好。
Lão hòa thượng hiền từ chào hỏi các du khách.
听老和尚讲解人生道理。
Nghe lão hòa thượng giảng giải đạo lý nhân sinh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây