最新消息
zuìxīn xiāoxi
Tin tức mới nhất

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Tin tức mới nhất
Ví dụ (3)
xīn wén lián bàoleguān shì jiàndezuì xīn xiāo xi
Thời sự truyền hình phát đi tin tức mới nhất về sự việc.
qǐngsuí shíguān zhùguān fāng dezuì xīn xiāo xi
Xin hãy theo dõi tin tức mới nhất do chính thức phát đi bất cứ lúc nào.
shōu dàopéng you láidezuì xīn xiāo xi
Nhận được tin tức mới nhất từ bạn gửi tới.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây