针织物
zhēn zhī wù
hàng dệt kim, sản phẩm dệt kim

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:hàng dệt kim, sản phẩm dệt kim
Ví dụ (3)
gěimǎile jiànruǎn ruǎndezhēn zhī
Mẹ mua cho tôi một chiếc áo vải dệt kim mềm mại.
zhè zhǒngzhēn zhī tòu hǎochuān穿 láihěnshū
Loại vải dệt kim này thoáng khí tốt, mặc vào rất dễ chịu.
dōng tiānhěn duōrén huānchuān穿zhēn zhī zuòdemáo
Mùa đông nhiều người thích mặc áo len làm bằng vải dệt kim.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây