客户端程序
kè hù duān chéng xù
chương trình/ứng dụng máy khách

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:chương trình/ứng dụng máy khách
Ví dụ (3)
shǒu xià zǎizhè duān chéng
Bạn có thể tải chương trình máy khách này về điện thoại.
zhè duān chéng kāi hěn kuài
Chương trình máy khách này mở lên rất nhanh.
xīnbǎn běnde duān chéng zēng jiāle shǎoxīngōng néng
Phiên bản mới của ứng dụng máy khách đã thêm khá nhiều chức năng mới.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây