异国情调
—
Gợi nhớ
Từ "异国情调" (yì guó qíng diào) nghĩa là "phong vị xứ lạ, nét văn hóa phương xa", ghép bởi: 异 (yì): Khác biệt + 国 (guó): đất nước + 情 (qíng): Tình cảm + 调 (diào / tiáo): giọng điệu.
Thành phần cấu tạo
异国情调
phong vị xứ lạ, nét văn hóa phương xa
巳
廾
囗
玉
忄
青
Phân tích từ 异国情调
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:phong vị xứ lạ, nét văn hóa phương xa
Ví dụ (3)
这家餐厅充满了异国情调。
Nhà hàng này tràn ngập phong vị xứ lạ.
我很喜欢听这种富有异国情调的音乐。
Tôi rất thích nghe loại âm nhạc đậm chất xứ lạ này.
小镇的建筑有着浓郁的异国情调。
Kiến trúc của thị trấn nhỏ có sắc thái xứ lạ nồng nàn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây