矿石
—
Gợi nhớ
Từ "矿石" (kuàng shí) nghĩa là "Quặng đá", ghép bởi: 矿 (kuàng): Mỏ + 石 (shí): Đá.
Thành phần cấu tạo
矿石
Quặng đá
石
广
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Quặng đá
Ví dụ (3)
炼铁工人将矿石投入炽热的熔炉中。
Công nhân luyện sắt cho quặng vào lò nung đỏ rực.
工人们正在工厂里碾磨矿石以提取金属。
Các công nhân đang nghiền quặng trong nhà máy để chiết xuất kim loại.
这座山上蕴藏着丰富的铜矿石,吸引了许多采矿企业。
Ngọn núi này chứa trữ lượng quặng đồng phong phú, thu hút nhiều doanh nghiệp khai thác.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây