Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
矿石
kuàng shí
Quặng đá
Hán việt: khoáng thạch
—

Gợi nhớ

Từ "矿石" (kuàng shí) nghĩa là "Quặng đá", ghép bởi: 矿 (kuàng): Mỏ + 石 (shí): Đá.

Thành phần cấu tạo

矿石
kuàng shí
Quặng đá
石
广

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Quặng đá
Ví dụ (3)
liàn tiě炼铁gōng rén工人jiāng将kuàng shí矿石tóu rù投入chì rè炽热de的róng lú熔炉zhōng中。
Công nhân luyện sắt cho quặng vào lò nung đỏ rực.
gōng rén工人men们zhèng zài正在gōng chǎng工厂lǐ里niǎn mó碾磨kuàng shí矿石yǐ以tí qǔ提取jīn shǔ金属。
Các công nhân đang nghiền quặng trong nhà máy để chiết xuất kim loại.
zhè zuò这座shān shàng山上yùn cáng蕴藏zhe着fēng fù丰富de的tóng kuàng铜矿shí石,xī yǐn吸引le了xǔ duō许多cǎi kuàng采矿qǐ yè企业。
Ngọn núi này chứa trữ lượng quặng đồng phong phú, thu hút nhiều doanh nghiệp khai thác.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây