停业整顿
—
Phân tích từ 停业整顿
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Đình chỉ kinh doanh để chỉnh đốn
Ví dụ (3)
质监部门定期对餐馆进行检查,违规者将被停业整顿。
Cơ quan giám sát chất lượng định kỳ kiểm tra các nhà hàng, người vi phạm sẽ bị đình chỉ kinh doanh để chỉnh đốn.
环保局勒令这家严重污染水源的工厂立即停业整顿。
Cục bảo vệ môi trường ra lệnh cho nhà máy gây ô nhiễm nguồn nước nghiêm trọng này phải lập tức đình chỉ để chấn chỉnh.
因为消防设施不达标,这家网吧被勒令停业整顿半个月。
Vì thiết bị phòng cháy chữa cháy không đạt tiêu chuẩn, quán net này bị lệnh đình chỉ hoạt động để chỉnh đốn nửa tháng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây