测量体温
—
Phân tích từ 测量体温
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Đo thân nhiệt
Ví dụ (3)
护士拿来银汞体温表放进病人的腋下测量体温。
Y tá lấy nhiệt kế thủy ngân bạc kẹp vào nách bệnh nhân để đo thân nhiệt.
水银温度计测量体温非常准,但使用时要防止摔碎。
Nhiệt kế thủy ngân đo thân nhiệt rất chuẩn, nhưng khi dùng phải cẩn thận tránh làm rơi vỡ.
疫情期间,进入任何公共场所都必须先测量体温。
Trong thời kỳ dịch bệnh, đi vào bất kỳ nơi công cộng nào đều bắt buộc phải đo thân nhiệt trước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây