依赖于
—
Phân tích từ 依赖于
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Phụ thuộc vào, lệ thuộc vào
Ví dụ (3)
现代畜牧业越来越依赖于科技,如利用芯片监测每头奶牛的健康状况。
Ngành chăn nuôi hiện đại ngày càng phụ thuộc vào khoa học công nghệ, chẳng hạn như sử dụng vi mạch để theo dõi tình trạng sức khỏe của từng con bò sữa.
农作物的收成很大程度上依赖于今年的气候条件。
Thu hoạch của hoa màu phụ thuộc rất lớn vào điều kiện khí hậu năm nay.
公司的业绩增长严重依赖于海外市场的开拓。
Sự tăng trưởng doanh thu của công ty phụ thuộc nghiêm trọng vào việc khai phá thị trường nước ngoài.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây