倾向于
—
Gợi nhớ
Từ "倾向于" (qīng xiàng yú) nghĩa là "nghiêng về, thiên về", ghép bởi: 倾 (qīng): Đổ + 向 (xiàng): hướng về + 于 (yú): ở.
Thành phần cấu tạo
倾向于
nghiêng về, thiên về
亻
顷
丿
口
于
Phân tích từ 倾向于
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nghiêng về, thiên về
Ví dụ (3)
在这两个方案中,我个人更倾向于选择成本较低的那个。
Trong hai phương án này, cá nhân tôi nghiêng về việc chọn phương án có chi phí thấp hơn.
现在的年轻人找工作时,往往倾向于追求弹性的工作时间。
Người trẻ hiện nay khi tìm việc làm, thường có xu hướng theo đuổi thời gian làm việc linh hoạt.
专家预测,未来的消费市场将更倾向于绿色环保产品。
Các chuyên gia dự đoán, thị trường tiêu dùng trong tương lai sẽ thiên về các sản phẩm xanh và bảo vệ môi trường hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây