耐用度
—
Gợi nhớ
Từ "耐用度" (nài yòng dù) nghĩa là "độ bền", ghép bởi: 耐 (nài): Chịu đựng + 用 (yòng): dùng + 度 (dù / duó): độ.
Thành phần cấu tạo
耐用度
độ bền
而
寸
用
广
廿
又
Phân tích từ 耐用度
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:độ bền
Ví dụ (3)
这款手机的电池耐用度很高。
Độ bền pin của mẫu điện thoại này rất cao.
涂层硬质合金刀具的切削刃能抗高温氧化磨损耐用度极佳。
Lưỡi cắt của dao hợp kim cứng có lớp phủ có thể chống mài mòn oxy hóa ở nhiệt độ cao, độ bền cực tốt.
消费者在购买家具时,往往很看重产品的耐用度。
Người tiêu dùng khi mua đồ nội thất thường rất coi trọng độ bền của sản phẩm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây