半年前
—
Phân tích từ 半年前
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:nửa năm trước
Ví dụ (3)
半年前,因为工作调动,我从上海搬到了成都。
Nửa năm trước, vì điều động công việc, tôi từ Thượng Hải chuyển đến Thành Đô.
他半年前就开始准备这次考试了。
Anh ấy đã bắt đầu chuẩn bị cho kỳ thi này từ nửa năm trước.
那家餐厅半年前就已经倒闭了。
Nhà hàng đó đã đóng cửa từ nửa năm trước rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây