贪便宜
—
Phân tích từ 贪便宜
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tham rẻ
Ví dụ (3)
以后再也不贪便宜了。
Sau này không bao giờ tham rẻ nữa.
很多人因为贪便宜,买到了假冒伪劣商品。
Rất nhiều người vì tham rẻ mà mua phải hàng giả, hàng kém chất lượng.
不能只贪便宜而忽视了产品质量。
Không thể chỉ tham rẻ mà phớt lờ chất lượng sản phẩm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây