摩擦力
—
Phân tích từ 摩擦力
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:lực ma sát
Ví dụ (3)
滚珠轴承能有效减少旋转过程中的摩擦力。
Vòng bi có thể giảm lực ma sát một cách hiệu quả trong quá trình quay.
下雪后路面结冰,轮胎与地面的摩擦力变小了。
Sau khi tuyết rơi mặt đường đóng băng, lực ma sát giữa lốp xe và mặt đất trở nên nhỏ hơn.
刹车系统就是利用摩擦力来让汽车停下来的。
Hệ thống phanh chính là lợi dụng lực ma sát để làm cho ô tô dừng lại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây