静平衡
—
Phân tích từ 静平衡
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cân bằng tĩnh
Ví dụ (3)
安装砂轮前必须进行静平衡检验。
Trước khi lắp đặt đá mài bắt buộc phải tiến hành kiểm tra cân bằng tĩnh.
汽车轮胎做完修补后,修理工给轮胎做了静平衡测试。
Sau khi sửa xong lốp ô tô, thợ sửa xe đã tiến hành thử nghiệm cân bằng tĩnh cho lốp.
旋转部件如果达不到静平衡要求,运行时会产生很大噪音。
Nếu các bộ phận quay không đạt yêu cầu về cân bằng tĩnh, khi vận hành sẽ sinh ra tiếng ồn rất lớn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây