滚珠轴承
—
Phân tích từ 滚珠轴承
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:ổ bi, vòng bi
Ví dụ (3)
滚珠轴承能有效减少旋转过程中的摩擦力。
Vòng bi có thể giảm lực ma sát một cách hiệu quả trong quá trình quay.
这台机器里需要更换一个新的滚珠轴承。
Trong cỗ máy này cần thay một vòng bi mới.
高品质的滚珠轴承可以延长设备的使用寿命。
Ổ bi chất lượng cao có thể kéo dài tuổi thọ sử dụng của thiết bị.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây