愣住
—
Gợi nhớ
Từ "愣住" (lèng zhù) mang nghĩa "sững người ra, ngớ người ra", kết hợp bởi 愣 (lèng - lăng): "Sững sờ" + 住 (zhù - trú): "ở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 愣: Tâm (忄) trí bị đóng băng trong cái Lưới (罒) nên Ngẩn (愣) ra. • Chữ 住: Một người (亻) đứng làm chủ (主) ngôi nhà của mình với ngọn đèn ấm áp chính là nơi họ sinh sống, cư trú (住).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 愣住
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:sững người ra, ngớ người ra
Ví dụ (5)
听到自己被辞退的消息,他瞬间愣住了。
Nghe tin mình bị sa thải, anh ấy đờ người ra trong chốc lát.
Hearing the news of his dismissal, he was instantly stunned.
她被这个突如其来的惊喜弄得愣住了。
Cô ấy đã bị kinh ngạc đến mức sửng sốt bởi niềm vui bất ngờ này.
She was dumbfounded by this sudden pleasant surprise.
看到舞台上的偶像,粉丝们激动得全愣住了。
Nhìn thấy thần tượng trên sân khấu, những người hâm mộ kích động đến mức đờ người ra.
Seeing their idol on stage, the fans were so excited that they were all stunned.
听到这个突如其来的消息,他当场愣住了,半天说不出话来。
Nghe tin tức bất ngờ ập đến này, anh ấy sững người ngay tại chỗ, nửa ngày không nói nên lời.
His attitude looks very 愣住.
推开门看到满屋子的生日气球,她惊喜得一下子愣住了。
Đẩy cửa bước vào nhìn thấy đầy bóng bay sinh nhật trong phòng, cô ấy bất ngờ mừng rỡ đến mức sững người lại.
The environment here feels very 愣住.
2
Tính từ
Nghĩa:ở trạng thái bàng hoàng sững sờ
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


