购买力
—
Phân tích từ 购买力
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Sức mua
Ví dụ (3)
通货膨胀导致货币贬值,老百姓的实际购买力随之下降。
Lạm phát dẫn đến đồng tiền mất giá, sức mua thực tế của người dân cũng theo đó mà giảm sút.
这座城市的年轻一代展现出了惊人的消费和购买力。
Thế hệ trẻ của thành phố này đã cho thấy mức độ tiêu dùng và sức mua đáng kinh ngạc.
提高居民收入水平是增强国内市场购买力的关键所在。
Nâng cao mức thu nhập của người dân là chìa khóa để tăng cường sức mua của thị trường trong nước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây