模拟题
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Đề thi thử, đề ôn tập
Ví dụ (3)
星期五放学以后,我又做了一套模拟题。
Sau khi tan học vào thứ Sáu, tôi lại làm thêm một bộ đề thi thử.
老师建议我们在考前多刷几套历年真题和高质量的模拟题。
Thầy giáo khuyên chúng tôi trước khi thi nên giải nhiều bộ đề thi thật các năm và đề thi thử chất lượng cao.
虽然只是模拟题,但它的难度其实比真正的期末考试还要大。
Mặc dù chỉ là đề thi thử, nhưng độ khó của nó thực ra còn lớn hơn cả bài thi cuối kỳ thực tế.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây