视频剪辑
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Chỉnh sửa video
Ví dụ (3)
对于视频剪辑和3D渲染,CPU的核心数比单核主频更加重要。
Đối với việc chỉnh sửa video và kết xuất 3D, số lượng lõi của CPU quan trọng hơn xung nhịp đơn lõi.
她业余时间自学了视频剪辑,现在已经是一名拥有几十万粉丝的博主了。
Thời gian rảnh rỗi cô ấy tự học chỉnh sửa video, bây giờ đã là một blogger có hàng trăm nghìn người hâm mộ rồi.
优秀的视频剪辑不仅仅是把片段拼凑在一起,更是对故事节奏的把控。
Biên tập video xuất sắc không chỉ là ghép nối các đoạn phim với nhau mà còn là sự kiểm soát nhịp độ câu chuyện.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây