耳机罩
—
Phân tích từ 耳机罩
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Ốp tai nghe, đệm tai nghe
Ví dụ (3)
这款头戴式耳机的耳机罩使用了记忆海绵,戴久了耳朵也不疼。
Ốp tai nghe của mẫu tai nghe chụp tai này sử dụng đệm mút hoạt tính, đeo lâu tai cũng không bị đau.
用了一年多以后,他耳机上的皮质耳机罩开始掉皮了,需要更换。
Sau hơn một năm sử dụng, ốp tai nghe bằng da trên tai nghe của anh ấy bắt đầu bong tróc và cần phải thay mới.
夏天戴这种厚实的耳机罩会觉得很闷热,我更喜欢用入耳式的。
Mùa hè đeo loại ốp tai nghe dày này sẽ cảm thấy rất hầm bí, tôi thích dùng loại nhét tai hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây