饿极了
—
Phân tích từ 饿极了
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Đói meo, đói cồn cào
Ví dụ (3)
那个流浪汉饿极了,饥不择食地吃下了剩饭。
Gã lang thang đó đói quá rồi, không kén chọn mà ăn luôn chỗ cơm thừa.
爬了一天的山,大家都饿极了,一看到食物就狼吞虎咽。
Leo núi cả một ngày, ai nấy đều đói meo, vừa nhìn thấy đồ ăn là nuốt chửng ngay.
我早上没吃早饭,现在已经饿极了。
Sáng nay tôi chưa ăn sáng, bây giờ đã đói cồn cào rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây