总预算
—
Phân tích từ 总预算
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tổng dự toán
Ví dụ (3)
总预算:机票八百,住宿五百六,吃饭五天七百五,门票交通三百。
Tổng dự toán: vé máy bay 800, chỗ ở 560, ăn uống 5 ngày 750, vé tham quan và giao thông 300.
这个建筑项目的总预算超过了五千万人民币。
Tổng ngân sách cho dự án xây dựng này đã vượt quá năm mươi triệu nhân dân tệ.
在策划年会时,我们需要根据总预算来合理分配各个环节的开销。
Khi lên kế hoạch cho bữa tiệc cuối năm, chúng ta cần phân bổ chi phí hợp lý cho từng khâu dựa trên tổng ngân sách.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây