磕碰
—
Gợi nhớ
Từ "磕碰" (kē pèng) nghĩa là "va chạm, va quệt nhẹ", ghép bởi: 磕 (kē): gõ + 碰 (pèng): chạm.
Thành phần cấu tạo
磕碰
va chạm, va quệt nhẹ
石
盍
并
Phân tích từ 磕碰
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:va chạm, va quệt nhẹ
Ví dụ (6)
走路要当心,防止在家具角落发生磕碰。
Đi đường phải cẩn thận, phòng ngừa xảy ra va đập vào góc đồ nội thất.
搬运玻璃制品时必须特别小心,避免磕碰。
Khi khiêng vác đồ thủy tinh bắt buộc phải đặc biệt cẩn thận, tránh va quệt.
夫妻俩生活在一起,难免会有一些小磕碰。
Vợ chồng sống bên nhau, khó tránh khỏi sẽ có một chút va chạm nho nhỏ.
这个磕碰非常重要,大家要保存好。
Cái 磕碰 này rất quan trọng, mọi người nên lưu giữ cẩn thận.
请看列表中有关磕碰的内容。
Xin xem nội dung liên quan tới 磕碰 trong danh sách.
2
Danh từ
Nghĩa:sự va chạm nhỏ / xích mích nhỏ
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây